懒懒 (lǎn)lǎnTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtlãn | lạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lười; nhác; làm biếng2mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực3biếng4quệ