憋憋 (biē)biēCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, 动Hán Việtbiệt | biết | miếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bịt; nín; kìm nén; nén2ngột ngạt; ngộp; bực bội; bứt rứt