Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
憋
屈
憋屈 (biēqū)
biēqū
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
biệt khuất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ấm ức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
憋
biē
bịt; nín; kìm nén; nén; ngột ngạt; ngộp; bực bội; bứt rứt
屈
qū
cong; gập; khuất phục; làm cho khuất phục