Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
懒
人
沙
发
懒人沙发 (lǎnrénshāfā)
lǎnrénshāfā
Hán Việt
lãn nhân sa phát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bao đậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
懒
lǎn
lười; nhác; làm biếng; mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát