Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戎
事
戎事 (róngshì)
róngshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhung sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
các vấn đề quân sự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
戎
róng
quân sự; quân đội; người Nhung (Trung Quốc thời xưa gọi người Phương Tây)
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
Từ có chứa 戎事
戎事倥偬
róngshìkǒngzǒng
nhung sự không tổng
một thời gian quân sự khẩn cấp; khủng hoảng chiến tranh