戎事倥偬戎事倥偬 (róngshìkǒngzǒng)róngshìkǒngzǒngHán Việtnhung sự không tổngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1một thời gian quân sự khẩn cấp2khủng hoảng chiến tranh