Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
倥
倥 (kōng)
kōng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
không
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngu muội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 倥
倥侗
kōngdòng
không đồng
dốt; chưa được chứng ngộ
倥偬
kǒngzǒng
không tổng
việc cấp bách; việc khẩn cấp; công việc cấp bách vội vã; khốn cùng; nghèo khổ; bần cùng
戎事倥偬
róngshìkǒngzǒng
nhung sự không tổng
một thời gian quân sự khẩn cấp; khủng hoảng chiến tranh