Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倥偬 (kǒngzǒng)

kǒngzǒng

Từ loại
Từ mượn, Động từ, 书
Hán Việt
không tổng

Nghĩa

  1. việc cấp bách; việc khẩn cấp; công việc cấp bách vội vã
  2. khốn cùng; nghèo khổ; bần cùng
  3. cùng khốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倥偬