成功成功 (chénggōng)chénggōngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtthành côngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành công; thịnh vượng; nên công2tựu3thành công