Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成田机场 (chéngtiánjīchǎng)

chéngtiánjīchǎng

Hán Việt
thành điền cơ trường

Nghĩa

  1. Sân bay Narita (Tokyo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ