Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

成绩单 (chéngjìdān)

chéngjìdān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành tích đơn

Nghĩa

  1. phiếu điểm; bảng thành tích; bảng điểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ