成败在此一举成败在此一举 (chéngbài zài cǐ yījǔ)chéngbài zài cǐ yījǔHán Việtthành bại tại thử nhất cửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đây là thời điểm để tỏa sáng2thắng hay thua, tất cả đều kết thúc ở đây