Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
我
方
我方 (wǒfāng)
wǒfāng
Từ loại
Danh từ, Đại từ
Hán Việt
ngã phương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phía chúng tôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)