戒戒 (jiè)jièCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Số từHán ViệtgiớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phòng bị; cảnh giác; dè chừng2cảnh cáo3chừa; cai; bỏ4cấm