Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

戒备 (jièbèi)

jièbèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giới bị

Nghĩa

  1. cảnh giới; phòng bị; canh phòng; giữ gìn
  2. đề phòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 戒备