Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
戴
帽
子
戴帽子 (dàimàozi)
dàimàozi
Hán Việt
đái mạo tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chụp mũ; bêu rếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
戴
dài
đội; đeo; cài; mang; họ Đới
帽
mào
mũ; nón; nắp
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người