Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
户
籍
户籍 (hùjí)
hùjí
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hộ tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộ tịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
户
hù
cửa; hộ; nhà
籍
jí
thư tịch; sách vở; sách; quê quán