Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

房价 (fángjià)

fángjià

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng giá

Nghĩa

  1. giá nhà; giá phòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ