Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
所
有
权
所有权 (suǒyǒuquán)
suǒyǒuquán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sở hữu quyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quyền sở hữu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
所
suǒ
chỗ; chốn; nơi; đồn; sở (nơi đóng quân thời Thanh bên Trung Quốc, nay dùng làm tên đất)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
权
quán
quả cân; cái cân; cân (ví với sự cân nhắc suy tính)