Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扇区 (shànqū)

shànqū

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
phiến khu

Nghĩa

  1. lĩnh vực đĩa (máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扇区