手抓羊肉手抓羊肉 (shǒuzhuāyángròu)shǒuzhuāyángròuHán Việtthủ trảo dương nhụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng các ngón tay)