Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手指 (shǒuzhǐ)

shǒuzhǐ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ chỉ

Nghĩa

  1. ngón tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 手指