Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
手
指
手指 (shǒuzhǐ)
shǒuzhǐ
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngón tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
Từ có chứa 手指
手指头
shǒuzhǐtou
thủ chỉ đầu
ngón tay