打兑打兑 (dǎduì)dǎduìTừ loạiĐộng từHán Việtđả đoáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sắp xếp; sắp đặt; sửa soạn2chuyển quyền thu nợ; nhờ thu nợ hộ; nhờ đòi nợ hộ