Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打冷战 (dǎlěngzhàn)

dǎlěngzhàn

Hán Việt
đả lãnh chiến

Nghĩa

  1. rùng mình; run cầm cập; ớn lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ