Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
印
服
务
器
打印服务器 (dǎyìn fúwùqì)
dǎyìn fúwùqì
Hán Việt
đả ấn phục vụ khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy chủ in
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
印
yìn
con dấu; dấu; vết
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan