Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打桩 (dǎzhuāng)

dǎzhuāng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đả trang

Nghĩa

  1. đóng cọc; đóng cừ; gia cố móng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 打桩