打算 (dǎsuàn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- đả toán
Nghĩa
- dự định; định; tính toán; lo liệu
- xắm nắm; xắm rắm; xắm xắm
- cách; toan định
- rắp ranh; rắp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.