Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打算 (dǎsuàn)

dǎsuàn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đả toán

Nghĩa

  1. dự định; định; tính toán; lo liệu
  2. xắm nắm; xắm rắm; xắm xắm
  3. cách; toan định
  4. rắp ranh; rắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 打算