Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
雷
打雷 (dǎléi)
dǎléi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả lôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sét đánh; sấm nổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
雷
léi
sấm; mìn; địa lôi
Từ có chứa 打雷
干打雷,不下雨
gān dǎléi, bùxià yǔ
can đả lôi bất hạ vũ
chỉ có sấm mà không mưa; chỉ nói suông mà không làm gì cả; có nói mà chẳng có làm