Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
飞
机
打飞机 (dǎfēijī)
dǎfēijī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả phi cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thủ dâm (tiếng lóng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ