Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扣留 (kòuliú)

kòuliú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khấu lưu

Nghĩa

  1. khấu lưu; tạm giữ; giam; cầm giữ; cầm chân; giam giữ; cầm tù; cùm; bắt giữ
  2. ký giam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ