扣扣 (kòu)kòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhấu | khẩuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khâu; cài; móc; gài2úp; đậy; chụp3giam; giữ4khấu trừ