Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扣缴 (kòujiǎo)

kòujiǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khấu chước

Nghĩa

  1. để trang trí (tiền lương, v.v.)
  2. giữ lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ