Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执着 (zhízhuó)

zhízhuó

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấp trứ

Nghĩa

  1. cố chấp; câu nệ, chấp nhất, cứng nhắc, chấp nhặt
  2. tận tụy, kiên trì
  3. Vướng mắc, lấn cấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ