Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扫描仪 (sǎomiáoyí)

sǎomiáoyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tảo miêu nghi

Nghĩa

  1. máy quét (thiết bị)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ