Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扭伤 (niǔshāng)

niǔshāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nữu thương

Nghĩa

  1. Bong gân, trẹo, sái, trật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ