扭捏扭捏 (niǔniē)niǔniēTừ loạiĐộng từHán Việtnữu niếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ưỡn ẹo; nũng nịu; thiếu tự nhiên; ngượng nghịu; ngại ngùng; ưỡn à ưỡn ẹo