扮扮 (bàn)bànTừ loạiĐộng từHán Việtban | bán | phẫn | phạn | biệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoá trang sắm vai; đóng vai2làm vẻ; bĩu môi; nhăn mặt3hoá trang