Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

打扮 (dǎbàn)

dǎbàn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đả ban

Nghĩa

  1. trang điểm; trang trí; trang hoàng; phấn sáp
  2. diện; làm dáng; ăn mặc, trưng diện; ăn mặc; huỳnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 打扮