打扮 (dǎbàn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- đả ban
Nghĩa
- trang điểm; trang trí; trang hoàng; phấn sáp
- diện; làm dáng; ăn mặc, trưng diện; ăn mặc; huỳnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.