Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

批 (pī)

pī

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Thán từ, Số từ, Danh từ
Hán Việt
phê
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phát; đánh (bằng tay); bạt
  2. mài; giũa
  3. phê ý kiến
  4. phê bình; phê phán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 批