Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

批准 (pīzhǔn)

pīzhǔn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phê chuẩn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phê chuẩn; chuẩn y; chuẩn phê; duyệt y; bằng lòng; thông qua; y chuẩn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 批准