Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
批
评
家
批评家 (pīpíngjiā)
pīpíngjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phê bình gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà phê bình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
批
pī
phát; đánh (bằng tay); bạt; mài; giũa
评
píng
bình luận; phê bình; đánh giá; bình xét; lựa chọn; bình bầu
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở