Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承办 (chéngbàn)

chéngbàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thừa biện
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhận làm; đảm nhận; đảm trách (chỉ nhận gia công hay đặt hàng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ