承办承办 (chéngbàn)chéngbànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthừa biệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhận làm; đảm nhận; đảm trách (chỉ nhận gia công hay đặt hàng)