承 (chéng)
- Từ loại
- Động từ, Tiền tố, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- thừa | chửng | tặng
Nghĩa
- hứng; nhận
- nhận; chịu trách nhiệm; thừa nhận
- được nhờ (lời nói khách sáo); mang ơn; đội ơn; hàm ơn
- kế thừa; nối tiếp; kế tục
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.