Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承包 (chéngbāo)

chéngbāo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thừa bao
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhận thầu; nhận khoán; ký hợp đồng; đính ước; kết giao; thầu; khoán; bao thầu; trưng thầu
  2. thầu khoán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 承包