继承继承 (jìchéng)jìchéngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkế thừaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thừa kế; thừa tự; thừa hưởng (di sản của người chết)2kế thừa; kế tục3theo chân nối gót4noi