Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承担 (chéngdān)

chéngdān

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thừa đảm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đảm đương; gánh vác; đảm nhận; nhận
  2. chống vác; cất gánh
  3. đảm lĩnh; 责任
  4. đảm nhiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 承担