Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承揽 (chénglǎn)

chénglǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thừa lãm

Nghĩa

  1. tiếp nhận; ký hợp đồng (công việc được một bên hợp đồng uỷ thác, như sản xuất công nghệ phẩm, xây dựng công trình, vận tải vật tư...)
  2. hợp đồng; giao kèo; khế ước
  3. khoán; bao thầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ