Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

技能 (jìnéng)

jìnéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kĩ năng

Nghĩa

  1. kỹ năng; năng lực (chuyên môn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 技能