把握 (bǎwò)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- bả ác
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cầm; nắm
- nắm bắt; nắm (vật trừu tượng)
- chắc ăn; chắc chắn; ăn chắc; chắc chắn thành công (thường dùng sau 有hoặc没) 成功的可靠性
- cầm giữ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.