Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

把握 (bǎwò)

bǎwò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bả ác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cầm; nắm
  2. nắm bắt; nắm (vật trừu tượng)
  3. chắc ăn; chắc chắn; ăn chắc; chắc chắn thành công (thường dùng sau 有hoặc没) 成功的可靠性
  4. cầm giữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 把握