Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

把 (bǎ)

bǎ

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Giới từ, Số từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Tiền tố, Lượng từ, Danh từ
Hán Việt
bả | bà | bá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cầm; nắm
  2. xi (bế em bé xi ị, tè) 从后面用手托起小孩儿的两腿, 让他大小便
  3. ôm khư khư; độc chiếm; ôm đồm
  4. giữ; canh giữ; gác 看守; 把守

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 把